Phiếu bầu tiếng Đức là gì?
"phiếu bầu" trong tiếng Đức là der Stimmzettel (danh từ).
der Stimmzettel Danh từ · giống đực
/ˈʃtɪmˌt͡sɛtl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lá phiếu, phiếu bầu cử, phiếu bầu.
Xem đầy đủ từ "Stimmzettel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiếu bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu bầu tiếng Đức là gì?
"phiếu bầu" trong tiếng Đức là der Stimmzettel (danh từ).