Phi hành gia tiếng Đức là gì?
"phi hành gia" trong tiếng Đức là der Astronaut (danh từ), der Kosmonaut (danh từ), der Raumfahrer (danh từ).
der Astronaut Danh từ · giống đực
/ˌas.tʁoˈnaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi hành gia.
Xem đầy đủ từ "Astronaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kosmonaut Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi hành gia.
Xem đầy đủ từ "Kosmonaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Raumfahrer Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi hành gia.
Xem đầy đủ từ "Raumfahrer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phi hành gia tiếng Đức là gì?
"phi hành gia" trong tiếng Đức là der Astronaut (danh từ), der Kosmonaut (danh từ), der Raumfahrer (danh từ).