Phong tỏa tiếng Đức là gì?
"phong tỏa" trong tiếng Đức là sperren (động từ).
sperren Động từ
/ˈʃpɛʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặn, phong tỏa.
Xem đầy đủ từ "sperren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong tỏa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phong tỏa tiếng Đức là gì?
"phong tỏa" trong tiếng Đức là sperren (động từ).