TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quá tiếng Đức là gì?

"quá" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).

sehr Phó từ

/zeːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Đêm cũng dài quá ha?

Xem đầy đủ từ "sehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

ganz Phó từ

/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

Xem đầy đủ từ "ganz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá tiếng Đức là gì?

"quá" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.