TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quan sát tiếng Đức là gì?

"quan sát" trong tiếng Đức là beobachten (động từ).

beobachten Động từ

/bəˈoːbaxtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan sát.

Xem đầy đủ từ "beobachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan sát tiếng Đức là gì?

"quan sát" trong tiếng Đức là beobachten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.