Quan sát tiếng Đức là gì?
"quan sát" trong tiếng Đức là beobachten (động từ).
beobachten Động từ
/bəˈoːbaxtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan sát.
Xem đầy đủ từ "beobachten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan sát tiếng Đức là gì?
"quan sát" trong tiếng Đức là beobachten (động từ).