Quan trọng tiếng Đức là gì?
"quan trọng" trong tiếng Đức là wichtig (tính từ), bedeutend (tính từ), signifikant (tính từ).
wichtig Tính từ
/ˈvɪʃtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng, trọng yếu.
- Der europäische Markt ist sehr wichtig für unsere Firma. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.
- Das ist mir sehr wichtig. Cái này rất quan trọng với tôi.
Xem đầy đủ từ "wichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
bedeutend Tính từ
/bəˈdɔɪ̯tn̩t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng.
Xem đầy đủ từ "bedeutend": der/die/das, biến cách, cách chia →
signifikant Tính từ
/zɪɡnifiˈkant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng.
Xem đầy đủ từ "signifikant": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan trọng tiếng Đức là gì?
"quan trọng" trong tiếng Đức là wichtig (tính từ), bedeutend (tính từ), signifikant (tính từ).