Quay tiếng Đức là gì?
"quay" trong tiếng Đức là wählen (động từ), wenden (động từ).
wählen Động từ
/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay.
wenden Động từ
/ˈvɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay, lật (mặt), quay đầu (xe)
- Der Mann stand etwas abseits, aber wandte sich um, als er Tom rufen hörte. Người đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quay tiếng Đức là gì?
"quay" trong tiếng Đức là wählen (động từ), wenden (động từ).