Râu dê tiếng Đức là gì?
"râu dê" trong tiếng Đức là der Goatee (danh từ), der Kinnbart (danh từ), der Spitzbart (danh từ).
der Goatee Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu dê.
der Kinnbart Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu dê.
Xem đầy đủ từ "Kinnbart": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Spitzbart Danh từ · giống đực
/ˈʃpɪt͡sˌbaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu dê.
Xem đầy đủ từ "Spitzbart": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ziegenbart Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu dê.
Xem đầy đủ từ "Ziegenbart": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Râu dê tiếng Đức là gì?
"râu dê" trong tiếng Đức là der Goatee (danh từ), der Kinnbart (danh từ), der Spitzbart (danh từ).