TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Răng tiếng Đức là gì?

"răng" trong tiếng Đức là der Zahn (danh từ), der Sägezahn (danh từ).

der Zahn Danh từ · giống đực

/t͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng.

  • Schildkröten haben keine Zähne. Những con rùa không có răng.
  • "Meine Zähne sind zu schwach für Äpfel", sagte der Junge. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

Xem đầy đủ từ "Zahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sägezahn Danh từ · giống đực

/ˈzɛːɡəˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng.

Xem đầy đủ từ "Sägezahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Răng tiếng Đức là gì?

"răng" trong tiếng Đức là der Zahn (danh từ), der Sägezahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.