Răng tiếng Đức là gì?
"răng" trong tiếng Đức là der Zahn (danh từ), der Sägezahn (danh từ).
der Zahn Danh từ · giống đực
/t͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng.
- Schildkröten haben keine Zähne. Những con rùa không có răng.
- "Meine Zähne sind zu schwach für Äpfel", sagte der Junge. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."
der Sägezahn Danh từ · giống đực
/ˈzɛːɡəˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng.
Xem đầy đủ từ "Sägezahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Răng tiếng Đức là gì?
"răng" trong tiếng Đức là der Zahn (danh từ), der Sägezahn (danh từ).