Rẻ tiếng Đức là gì?
"rẻ" trong tiếng Đức là billig (tính từ), günstig (tính từ), preiswert (tính từ).
billig Tính từ
[ˈbɪlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rẻ.
- Billig ist teuer. Của rẻ là của ôi.
- Welche ist billiger? Cái nào rẻ hơn?
günstig Tính từ
/ˈɡʏnstɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rẻ.
- Wir übernachteten in einem günstigen Hotel. Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.
- Wir haben in einem günstigen Hotel übernachtet. Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.
Xem đầy đủ từ "günstig": der/die/das, biến cách, cách chia →
preiswert Tính từ
/ˈpraɪ̯s.veːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rẻ.
- Das Essen war nicht gut, aber immerhin preiswert. Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ.
- Kauf es, es ist sehr preiswert. Mua đi, rẻ thôi mà.
Xem đầy đủ từ "preiswert": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rẻ tiếng Đức là gì?
"rẻ" trong tiếng Đức là billig (tính từ), günstig (tính từ), preiswert (tính từ).