Rể tiếng Đức là gì?
"rể" trong tiếng Đức là der Schwiegersohn (danh từ), der Eidam (danh từ), der Tochtermann (danh từ).
der Schwiegersohn Danh từ · giống đực
/ˈʃviːɡɐˌzoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rể, con rể.
Xem đầy đủ từ "Schwiegersohn": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Eidam Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯dam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rể, con rể.
der Tochtermann Danh từ · giống đực
/ˈtɔxtɐˌman/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rể, con rể.
Xem đầy đủ từ "Tochtermann": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rể tiếng Đức là gì?
"rể" trong tiếng Đức là der Schwiegersohn (danh từ), der Eidam (danh từ), der Tochtermann (danh từ).