TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rỗng tiếng Đức là gì?

"rỗng" trong tiếng Đức là leer (tính từ), hohl (tính từ), inhaltslos (tính từ).

leer Tính từ

/leːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

Xem đầy đủ từ "leer": der/die/das, biến cách, cách chia →

hohl Tính từ

/hoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗng.

Xem đầy đủ từ "hohl": der/die/das, biến cách, cách chia →

inhaltslos Tính từ

/ˈɪnhalt͡sˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

Xem đầy đủ từ "inhaltslos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rỗng tiếng Đức là gì?

"rỗng" trong tiếng Đức là leer (tính từ), hohl (tính từ), inhaltslos (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.