Rỗng tiếng Đức là gì?
"rỗng" trong tiếng Đức là leer (tính từ), hohl (tính từ), inhaltslos (tính từ).
leer Tính từ
/leːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
hohl Tính từ
/hoːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỗng.
inhaltslos Tính từ
/ˈɪnhalt͡sˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
Xem đầy đủ từ "inhaltslos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rỗng tiếng Đức là gì?
"rỗng" trong tiếng Đức là leer (tính từ), hohl (tính từ), inhaltslos (tính từ).