Rờ tiếng Đức là gì?
"rờ" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).
angreifen Động từ
/ˈanɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Xem đầy đủ từ "angreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anfassen Động từ
/ˈanˌfasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Xem đầy đủ từ "anfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
berühren Động từ
/bəˈryːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Xem đầy đủ từ "berühren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rờ tiếng Đức là gì?
"rờ" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).