TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ra ngoài tiếng Đức là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Đức là raus (phó từ), ausgehen (động từ), hinaus (phó từ).

raus Phó từ

/ʁaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, ra ngoài (khẩu ngữ của heraus, hinaus)

  • Darf ich raus? Tôi có được ra ngoài không?
  • Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.

Xem đầy đủ từ "raus": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausgehen Động từ

/ˈʔaʊ̯sɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi chơi, ra ngoài (buổi tối)

  • Ehrlich gesagt möchte ich lieber zu Hause bleiben, als auszugehen. Thật ra thì tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.
  • Willst du ausgehen? Bạn có muốn đi ra ngoài không?

Xem đầy đủ từ "ausgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hinaus Phó từ

/hɪˈnaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, ra ngoài (rời xa người nói)

Xem đầy đủ từ "hinaus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ra ngoài tiếng Đức là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Đức là raus (phó từ), ausgehen (động từ), hinaus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.