Reo tiếng Đức là gì?
"reo" trong tiếng Đức là klingen (động từ), klingeln (động từ), läuten (động từ).
klingen Động từ
/ˈklɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Reo, kêu, vang.
Xem đầy đủ từ "klingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klingeln Động từ
/ˈklɪŋl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Reo (chuông, điện thoại)
- Dein Telefon klingelt. Điện thoại của bạn đang reo kìa.
- Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.
Xem đầy đủ từ "klingeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
läuten Động từ
/lɔʏ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (chuông) reo, ngân, đổ.
Câu hỏi thường gặp
Reo tiếng Đức là gì?
"reo" trong tiếng Đức là klingen (động từ), klingeln (động từ), läuten (động từ).