Riêng tư tiếng Đức là gì?
"riêng tư" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), privat (tính từ).
persönlich Tính từ
/pɛʁˈzøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân, riêng tư.
Xem đầy đủ từ "persönlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
privat Tính từ
/pʁiˈvaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng tư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tư tiếng Đức là gì?
"riêng tư" trong tiếng Đức là persönlich (tính từ), privat (tính từ).