Ruồi giấm tiếng Đức là gì?
"ruồi giấm" trong tiếng Đức là die Fruchtfliege (danh từ).
die Fruchtfliege Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruồi giấm.
- Auf Erden sehen wir die Zeit fliegen; auf Bananen sehen wir die Fruchtfliegen. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Die Zeiten fliegen wie ein Pfeil, die Fruchtfliegen zur Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
Xem đầy đủ từ "Fruchtfliege": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruồi giấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ruồi giấm tiếng Đức là gì?
"ruồi giấm" trong tiếng Đức là die Fruchtfliege (danh từ).