Ruột thừa tiếng Đức là gì?
"ruột thừa" trong tiếng Đức là der Wurmfortsatz (danh từ), der Blinddarm (danh từ).
der Wurmfortsatz Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột thừa.
Xem đầy đủ từ "Wurmfortsatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Blinddarm Danh từ · giống đực
/ˈblɪnt.daʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột thừa.
Xem đầy đủ từ "Blinddarm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ruột thừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ruột thừa tiếng Đức là gì?
"ruột thừa" trong tiếng Đức là der Wurmfortsatz (danh từ), der Blinddarm (danh từ).