der Wurmfortsatz
số nhiều: die Wurmfortsätze · sinh cách: des Wurmfortsatzes
der Wurmfortsatz nghĩa là ruột thừa.
Nghĩa của Wurmfortsatz
Danh từ · giống đực
- Ruột thừa.
Biến cách của Wurmfortsatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wurmfortsatz | die Wurmfortsätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wurmfortsatzes | der Wurmfortsätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wurmfortsatz | den Wurmfortsätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wurmfortsatz | die Wurmfortsätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wurmfortsatz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vermiform appendix
Câu hỏi thường gặp
Wurmfortsatz nghĩa là gì?
Wurmfortsatz (danh từ) nghĩa là ruột thừa.
Wurmfortsatz là der, die hay das?
Wurmfortsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wurmfortsatz); số nhiều: die Wurmfortsätze.