TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rung động tiếng Đức là gì?

"rung động" trong tiếng Đức là vibrieren (động từ).

vibrieren Động từ

[viˈbʁiːʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, rung động.

Xem đầy đủ từ "vibrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rung động tiếng Đức là gì?

"rung động" trong tiếng Đức là vibrieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.