Rung động tiếng Đức là gì?
"rung động" trong tiếng Đức là vibrieren (động từ).
vibrieren Động từ
[viˈbʁiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung, rung động.
Xem đầy đủ từ "vibrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rung động tiếng Đức là gì?
"rung động" trong tiếng Đức là vibrieren (động từ).