Sáng sủa tiếng Đức là gì?
"sáng sủa" trong tiếng Đức là hell (tính từ), intelligent (tính từ), strahlend (tính từ).
hell Tính từ
/hɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng sủa.
intelligent Tính từ
/ʔɪntɛliˈɡɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.
Xem đầy đủ từ "intelligent": der/die/das, biến cách, cách chia →
strahlend Tính từ
/ˈʃtraːlənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng sủa.
Xem đầy đủ từ "strahlend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sáng sủa tiếng Đức là gì?
"sáng sủa" trong tiếng Đức là hell (tính từ), intelligent (tính từ), strahlend (tính từ).