TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sét tiếng Đức là gì?

"sét" trong tiếng Đức là der Blitz (danh từ), der Ton (danh từ), der Lehm (danh từ).

der Blitz Danh từ · giống đực

/blɪts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sét, chớp.

  • Ich bin im Krankenhaus. Ich wurde vom Blitz getroffen. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét

Xem đầy đủ từ "Blitz": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ton Danh từ · giống đực

/toːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét, sét.

Xem đầy đủ từ "Ton": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lehm Danh từ · giống đực

/leːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét, sét.

  • Er hat die Statue aus Lehm geformt. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.

Xem đầy đủ từ "Lehm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sét tiếng Đức là gì?

"sét" trong tiếng Đức là der Blitz (danh từ), der Ton (danh từ), der Lehm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.