TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sông băng tiếng Đức là gì?

"sông băng" trong tiếng Đức là der Ferner (danh từ), der Gletscher (danh từ), das Kees (danh từ).

der Ferner Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông băng.

Xem đầy đủ từ "Ferner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gletscher Danh từ · giống đực

/ˈɡlɛtʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông băng.

Xem đầy đủ từ "Gletscher": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kees Danh từ · giống trung

/keːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông băng.

Xem đầy đủ từ "Kees": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sông băng tiếng Đức là gì?

"sông băng" trong tiếng Đức là der Ferner (danh từ), der Gletscher (danh từ), das Kees (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.