Sắn tiếng Đức là gì?
"sắn" trong tiếng Đức là die Kassava (danh từ), die Mandioka (danh từ).
die Kassava Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắn, khoai mì.
Xem đầy đủ từ "Kassava": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Mandioka Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắn, khoai mì.
Xem đầy đủ từ "Mandioka": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắn tiếng Đức là gì?
"sắn" trong tiếng Đức là die Kassava (danh từ), die Mandioka (danh từ).