Sếp tiếng Đức là gì?
"sếp" trong tiếng Đức là der Boss (danh từ), der Chef (danh từ), die Chefin (danh từ).
der Boss Danh từ · giống đực
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp, ông chủ (khẩu ngữ)
der Chef Danh từ · giống đực
[ʃɛf] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp.
- Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Tom ist dein Chef. Tom là sếp của bạn.
die Chefin Danh từ · giống cái
/ˈʃɛfɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sếp.
Câu hỏi thường gặp
Sếp tiếng Đức là gì?
"sếp" trong tiếng Đức là der Boss (danh từ), der Chef (danh từ), die Chefin (danh từ).