Số phận tiếng Đức là gì?
"số phận" trong tiếng Đức là das Los (danh từ), das Schicksal (danh từ), das Geschick (danh từ).
das Los Danh từ · giống trung
/loːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
das Schicksal Danh từ · giống trung
/ˈʃɪk.zaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số phận, số mạng, định mệnh.
- Seinem Schicksal kann man nicht entkommen. Thật khó mà thoát khỏi số phận.
Xem đầy đủ từ "Schicksal": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Geschick Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Xem đầy đủ từ "Geschick": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Số phận tiếng Đức là gì?
"số phận" trong tiếng Đức là das Los (danh từ), das Schicksal (danh từ), das Geschick (danh từ).