TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sở thích tiếng Đức là gì?

"sở thích" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ), das Steckenpferd (danh từ).

das Hobby Danh từ · giống trung

/ˈhɔbi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích riêng, sở thích.

  • Du brauchst ein Hobby. Bạn cần một sở thích.
  • Hast du ein Hobby, Tom? Bạn có sở thích nào không Tom?

Xem đầy đủ từ "Hobby": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Steckenpferd Danh từ · giống trung

/ˈʃtɛkn̩ˌp͡feːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích riêng, sở thích.

  • Du brauchst ein Steckenpferd. Bạn cần một sở thích.
  • Mein Steckenpferd ist das Lesen. Sở thích của tôi là đọc sách.

Xem đầy đủ từ "Steckenpferd": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Đức là gì?

"sở thích" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ), das Steckenpferd (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.