Sở thích tiếng Đức là gì?
"sở thích" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ), das Steckenpferd (danh từ).
das Hobby Danh từ · giống trung
/ˈhɔbi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thích riêng, sở thích.
- Du brauchst ein Hobby. Bạn cần một sở thích.
- Hast du ein Hobby, Tom? Bạn có sở thích nào không Tom?
das Steckenpferd Danh từ · giống trung
/ˈʃtɛkn̩ˌp͡feːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thích riêng, sở thích.
- Du brauchst ein Steckenpferd. Bạn cần một sở thích.
- Mein Steckenpferd ist das Lesen. Sở thích của tôi là đọc sách.
Xem đầy đủ từ "Steckenpferd": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở thích tiếng Đức là gì?
"sở thích" trong tiếng Đức là das Hobby (danh từ), das Steckenpferd (danh từ).