Sửa soạn tiếng Đức là gì?
"sửa soạn" trong tiếng Đức là bereiten (động từ).
bereiten Động từ
/bəˈʁaɪ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị, sửa soạn.
Xem đầy đủ từ "bereiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa soạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sửa soạn tiếng Đức là gì?
"sửa soạn" trong tiếng Đức là bereiten (động từ).