TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sửa soạn tiếng Đức là gì?

"sửa soạn" trong tiếng Đức là bereiten (động từ).

bereiten Động từ

/bəˈʁaɪ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn bị, sửa soạn.

Xem đầy đủ từ "bereiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa soạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa soạn tiếng Đức là gì?

"sửa soạn" trong tiếng Đức là bereiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.