TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự chiếm đóng tiếng Đức là gì?

"sự chiếm đóng" trong tiếng Đức là die Besetzung (danh từ).

die Besetzung Danh từ · giống cái

/bəˈzɛtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm đóng.

Xem đầy đủ từ "Besetzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chiếm đóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếm đóng tiếng Đức là gì?

"sự chiếm đóng" trong tiếng Đức là die Besetzung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.