TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự cho phép tiếng Đức là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Đức là die Erlaubnis (danh từ), die Genehmigung (danh từ).

die Erlaubnis Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

  • Ich brauche Ihre Erlaubnis nicht. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
  • Ich brauche deine Erlaubnis nicht. Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Xem đầy đủ từ "Erlaubnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Genehmigung Danh từ · giống cái

/ɡəˈneːmiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "Genehmigung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cho phép tiếng Đức là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Đức là die Erlaubnis (danh từ), die Genehmigung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.