TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Genehmigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈneːmiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genehmigungen · sinh cách: der Genehmigung

die Genehmigung nghĩa là sự cho phép.

Nghĩa của Genehmigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho phép.

Biến cách của Genehmigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Genehmigungdie Genehmigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Genehmigungder Genehmigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Genehmigungden Genehmigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Genehmigungdie Genehmigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Genehmigung

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permit

Câu hỏi thường gặp

Genehmigung nghĩa là gì?

Genehmigung (danh từ) nghĩa là sự cho phép.

Genehmigung là der, die hay das?

Genehmigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Genehmigung); số nhiều: die Genehmigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.