TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gestattung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gestattungen · sinh cách: der Gestattung

die Gestattung nghĩa là sự cho phép.

Nghĩa của Gestattung

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho phép.

Biến cách của Gestattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gestattungdie Gestattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gestattungder Gestattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gestattungden Gestattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gestattungdie Gestattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gestattung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permission, authorization

Câu hỏi thường gặp

Gestattung nghĩa là gì?

Gestattung (danh từ) nghĩa là sự cho phép.

Gestattung là der, die hay das?

Gestattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gestattung); số nhiều: die Gestattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.