die Gestattung
số nhiều: die Gestattungen · sinh cách: der Gestattung
die Gestattung nghĩa là sự cho phép.
Nghĩa của Gestattung
Danh từ · giống cái
- Sự cho phép.
Biến cách của Gestattung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gestattung | die Gestattungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gestattung | der Gestattungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gestattung | den Gestattungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gestattung | die Gestattungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gestattung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permission, authorization
Câu hỏi thường gặp
Gestattung nghĩa là gì?
Gestattung (danh từ) nghĩa là sự cho phép.
Gestattung là der, die hay das?
Gestattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gestattung); số nhiều: die Gestattungen.