Sự kiểm tra tiếng Đức là gì?
"sự kiểm tra" trong tiếng Đức là die Kontrolle (danh từ).
die Kontrolle Danh từ · giống cái
/kɔnˈtʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "Kontrolle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiểm tra tiếng Đức là gì?
"sự kiểm tra" trong tiếng Đức là die Kontrolle (danh từ).