TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự quản lý tiếng Đức là gì?

"sự quản lý" trong tiếng Đức là die Verwaltung (danh từ), das Management (danh từ).

die Verwaltung Danh từ · giống cái

/fɛʁˈvaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quản lý, quản lý.

Xem đầy đủ từ "Verwaltung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Management Danh từ · giống trung

/ˈmɛnɪt͡ʃmənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quản lý.

Xem đầy đủ từ "Management": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự quản lý tiếng Đức là gì?

"sự quản lý" trong tiếng Đức là die Verwaltung (danh từ), das Management (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.