TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự tấn công tiếng Đức là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Đức là der Angriff (danh từ).

der Angriff Danh từ · giống đực

/ˈanˌɡʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.

Xem đầy đủ từ "Angriff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tấn công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tấn công tiếng Đức là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Đức là der Angriff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.