Sự tham gia tiếng Đức là gì?
"sự tham gia" trong tiếng Đức là die Teilnahme (danh từ), die Beteiligung (danh từ).
die Teilnahme Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tham gia.
Xem đầy đủ từ "Teilnahme": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Beteiligung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tham gia.
Xem đầy đủ từ "Beteiligung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tham gia tiếng Đức là gì?
"sự tham gia" trong tiếng Đức là die Teilnahme (danh từ), die Beteiligung (danh từ).