TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Partizipation

danh từ giống cái
/ˌpaʁtitsipaˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Partizipationen · sinh cách: der Partizipation

die Partizipation nghĩa là sự tham gia.

Nghĩa của Partizipation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham gia.

Biến cách của Partizipation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Partizipationdie Partizipationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Partizipationder Partizipationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Partizipationden Partizipationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Partizipationdie Partizipationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Partizipation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participation (act of participating)

Câu hỏi thường gặp

Partizipation nghĩa là gì?

Partizipation (danh từ) nghĩa là sự tham gia.

Partizipation là der, die hay das?

Partizipation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Partizipation); số nhiều: die Partizipationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.