Sinh tố tiếng Đức là gì?
"sinh tố" trong tiếng Đức là das Vitamin (danh từ), der Smoothie (danh từ).
das Vitamin Danh từ · giống trung
/(ˌ)vitaˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh tố, vi ta min.
Xem đầy đủ từ "Vitamin": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Smoothie Danh từ · giống đực
[ˈsmuː.ði] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh tố.
Xem đầy đủ từ "Smoothie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh tố tiếng Đức là gì?
"sinh tố" trong tiếng Đức là das Vitamin (danh từ), der Smoothie (danh từ).