TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh tố tiếng Đức là gì?

"sinh tố" trong tiếng Đức là das Vitamin (danh từ), der Smoothie (danh từ).

das Vitamin Danh từ · giống trung

/(ˌ)vitaˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh tố, vi ta min.

Xem đầy đủ từ "Vitamin": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Smoothie Danh từ · giống đực

[ˈsmuː.ði] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh tố.

Xem đầy đủ từ "Smoothie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tố tiếng Đức là gì?

"sinh tố" trong tiếng Đức là das Vitamin (danh từ), der Smoothie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.