TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Suy nghĩ tiếng Đức là gì?

"suy nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), überlegen (động từ), der Gedanke (danh từ).

denken Động từ

/ˈdɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ.

Xem đầy đủ từ "denken": der/die/das, biến cách, cách chia →

überlegen Động từ

/ˌʔyːbɐˈleːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy nghĩ, cân nhắc (ich überlege es mir — để tôi suy nghĩ đã)

  • Komme was wolle, ich werde es mir niemals anders überlegen. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.

Xem đầy đủ từ "überlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gedanke Danh từ · giống đực

/ɡəˈdaŋkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩ, suy nghĩ, ý tưởng.

  • Ich freue mich darauf, Ihre Gedanken zu diesem Thema zu hören. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này

Xem đầy đủ từ "Gedanke": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Suy nghĩ tiếng Đức là gì?

"suy nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), überlegen (động từ), der Gedanke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.