Suy nghĩ tiếng Đức là gì?
"suy nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), überlegen (động từ), der Gedanke (danh từ).
denken Động từ
/ˈdɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ.
überlegen Động từ
/ˌʔyːbɐˈleːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy nghĩ, cân nhắc (ich überlege es mir — để tôi suy nghĩ đã)
- Komme was wolle, ich werde es mir niemals anders überlegen. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.
Xem đầy đủ từ "überlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Gedanke Danh từ · giống đực
/ɡəˈdaŋkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩ, suy nghĩ, ý tưởng.
- Ich freue mich darauf, Ihre Gedanken zu diesem Thema zu hören. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này
Xem đầy đủ từ "Gedanke": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Suy nghĩ tiếng Đức là gì?
"suy nghĩ" trong tiếng Đức là denken (động từ), überlegen (động từ), der Gedanke (danh từ).