TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tám tiếng Đức là gì?

"tám" trong tiếng Đức là acht (số từ), plaudern (động từ), klönen (động từ).

acht Số từ

/axt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám.

  • Ich habe vor acht Jahren geheiratet. Tôi đã kết hôn tám năm trước.
  • Ich lerne von acht bis elf. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "acht": der/die/das, biến cách, cách chia →

plaudern Động từ

/ˈplaʊ̯dəʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, tám.

Xem đầy đủ từ "plaudern": der/die/das, biến cách, cách chia →

klönen Động từ

/ˈkløːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, tám.

Xem đầy đủ từ "klönen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schwatzen Động từ

/ˈʃvatsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, tám.

Xem đầy đủ từ "schwatzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tám tiếng Đức là gì?

"tám" trong tiếng Đức là acht (số từ), plaudern (động từ), klönen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.