TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tây ban nha tiếng Đức là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Đức là Spanien (danh từ riêng), spanisch (tính từ).

Spanien Danh từ riêng

/ˈʃpaːni̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây ban nha, y pha nho.

  • Katalonien ist nicht Spanien. Catalonia không phải là Tây Ban Nha.

Xem đầy đủ từ "Spanien": der/die/das, biến cách, cách chia →

spanisch Tính từ

/ˈʃpaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) Tây Ban Nha.

  • Gestern habe ich ein Video übersetzt und Untertitel auf Esperanto und Spanisch kreiert. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
  • Spanisch ist ihre Muttersprache. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "spanisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tây ban nha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tây ban nha tiếng Đức là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Đức là Spanien (danh từ riêng), spanisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.