Tìm kiếm tiếng Đức là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Đức là suchen (động từ), durchsuchen (động từ), absuchen (động từ).
suchen Động từ
/ˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
- Sie werden nach dir suchen. Họ sẽ tìm kiếm bạn.
- Die Dorfbewohner gingen das vermisste Kind suchen. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
durchsuchen Động từ
/dʊʁçˈzuːχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
Xem đầy đủ từ "durchsuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
absuchen Động từ
/ˈʔapzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm kiếm.
Xem đầy đủ từ "absuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tìm kiếm tiếng Đức là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Đức là suchen (động từ), durchsuchen (động từ), absuchen (động từ).