Tìm ra tiếng Đức là gì?
"tìm ra" trong tiếng Đức là finden (động từ), herausfinden (động từ), aufspüren (động từ).
finden Động từ
[ˈfɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra.
- Die Polizei wird euch dazu bringen, die Kugeln zu finden. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
herausfinden Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, phát hiện ra.
- Ich finde, wir müssen herausfinden, wem Tom das zu geben beabsichtigt. Tôi nghĩ chúng ta cần phải tìm ra là Tom định đưa cái đó cho ai.
- Ich möchte herausfinden, wer das getan hat. Tôi muốn tìm ra ai đã làm thế.
Xem đầy đủ từ "herausfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufspüren Động từ
[ˈʔaʊ̯fʃpyːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, lần ra.
Xem đầy đủ từ "aufspüren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tìm ra tiếng Đức là gì?
"tìm ra" trong tiếng Đức là finden (động từ), herausfinden (động từ), aufspüren (động từ).