Tình dục tiếng Đức là gì?
"tình dục" trong tiếng Đức là der Sex (danh từ), sexuell (tính từ).
der Sex Danh từ · giống đực
/sɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình dục, quan hệ tình dục.
- Ein Intelligenzler ist jemand, der etwas entdeckt hat, das interessanter ist als Sex. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.
sexuell Tính từ
/ˌzɛksuˈɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) tình dục.
Xem đầy đủ từ "sexuell": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình dục tiếng Đức là gì?
"tình dục" trong tiếng Đức là der Sex (danh từ), sexuell (tính từ).