Tình nguyện tiếng Đức là gì?
"tình nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ), anbieten (động từ).
freiwillig Tính từ
/ˈfʁaɪ̯ˌvɪ.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện.
- Tom meldete sich freiwillig. Tom đã tình nguyện.
Xem đầy đủ từ "freiwillig": der/die/das, biến cách, cách chia →
anbieten Động từ
/ˈʔanbiːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình nguyện.
Xem đầy đủ từ "anbieten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình nguyện tiếng Đức là gì?
"tình nguyện" trong tiếng Đức là freiwillig (tính từ), anbieten (động từ).