Tôi tiếng Đức là gì?
"tôi" trong tiếng Đức là ich (đại từ), mein (hạn định từ).
ich Đại từ
/ɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.
- Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.
- Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.
mein Hạn định từ
/maɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi, tôi.
- Ich bin zu faul, meine Hausaufgaben zu machen. Tôi lười làm bài quá.
- Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôi tiếng Đức là gì?
"tôi" trong tiếng Đức là ich (đại từ), mein (hạn định từ).