TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tôi tiếng Đức là gì?

"tôi" trong tiếng Đức là ich (đại từ), mein (hạn định từ).

ich Đại từ

/ɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.

  • Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.
  • Er hat viel mehr Geld als ich. Anh ấy có nhiều tiền hơn tôi.

Xem đầy đủ từ "ich": der/die/das, biến cách, cách chia →

mein Hạn định từ

/maɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi, tôi.

  • Ich bin zu faul, meine Hausaufgaben zu machen. Tôi lười làm bài quá.
  • Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.

Xem đầy đủ từ "mein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôi tiếng Đức là gì?

"tôi" trong tiếng Đức là ich (đại từ), mein (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.