TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tôn trọng tiếng Đức là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Đức là respektieren (động từ).

respektieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn trọng.

  • Er respektiert niemanden. Anh ta không tôn trọng ai hết.
  • Tom respektiert Maria. Tom tôn trọng Mary.

Xem đầy đủ từ "respektieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn trọng tiếng Đức là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Đức là respektieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.