Tôn trọng tiếng Đức là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Đức là respektieren (động từ).
respektieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn trọng.
- Er respektiert niemanden. Anh ta không tôn trọng ai hết.
- Tom respektiert Maria. Tom tôn trọng Mary.
Xem đầy đủ từ "respektieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôn trọng tiếng Đức là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Đức là respektieren (động từ).