Túi bóng tiếng Đức là gì?
"túi bóng" trong tiếng Đức là der Plastikbeutel (danh từ), das Plastiksackerl (danh từ), die Plastiktüte (danh từ).
der Plastikbeutel Danh từ · giống đực
/ˈplastɪkˌbɔɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Xem đầy đủ từ "Plastikbeutel": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Plastiksackerl Danh từ · giống trung
/ˈplastɪkˌsakɐl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Xem đầy đủ từ "Plastiksackerl": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Plastiktüte Danh từ · giống cái
/ˈplastɪkˌtyːtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
- Nein danke, ich brauche keine Plastiktüte. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.
Xem đầy đủ từ "Plastiktüte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Túi bóng tiếng Đức là gì?
"túi bóng" trong tiếng Đức là der Plastikbeutel (danh từ), das Plastiksackerl (danh từ), die Plastiktüte (danh từ).