TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Túi bóng tiếng Đức là gì?

"túi bóng" trong tiếng Đức là der Plastikbeutel (danh từ), das Plastiksackerl (danh từ), die Plastiktüte (danh từ).

der Plastikbeutel Danh từ · giống đực

/ˈplastɪkˌbɔɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

Xem đầy đủ từ "Plastikbeutel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Plastiksackerl Danh từ · giống trung

/ˈplastɪkˌsakɐl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

Xem đầy đủ từ "Plastiksackerl": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Plastiktüte Danh từ · giống cái

/ˈplastɪkˌtyːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

  • Nein danke, ich brauche keine Plastiktüte. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.

Xem đầy đủ từ "Plastiktüte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Túi bóng tiếng Đức là gì?

"túi bóng" trong tiếng Đức là der Plastikbeutel (danh từ), das Plastiksackerl (danh từ), die Plastiktüte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.