TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tưới tiếng Đức là gì?

"tưới" trong tiếng Đức là bewässern (động từ), gießen (động từ).

bewässern Động từ

/bəˈvɛsɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưới.

  • Tom bewässert den Garten. Tom đang tưới nước cho khu vườn.

Xem đầy đủ từ "bewässern": der/die/das, biến cách, cách chia →

gießen Động từ

/ˈɡiːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưới.

  • Ich goss den Garten. Tôi đã tưới cây trong vườn.

Xem đầy đủ từ "gießen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưới tiếng Đức là gì?

"tưới" trong tiếng Đức là bewässern (động từ), gießen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.