Tưới tiếng Đức là gì?
"tưới" trong tiếng Đức là bewässern (động từ), gießen (động từ).
bewässern Động từ
/bəˈvɛsɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưới.
- Tom bewässert den Garten. Tom đang tưới nước cho khu vườn.
Xem đầy đủ từ "bewässern": der/die/das, biến cách, cách chia →
gießen Động từ
/ˈɡiːsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưới.
- Ich goss den Garten. Tôi đã tưới cây trong vườn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tưới tiếng Đức là gì?
"tưới" trong tiếng Đức là bewässern (động từ), gießen (động từ).