Tượng đài tiếng Đức là gì?
"tượng đài" trong tiếng Đức là das Denkmal (danh từ), das Monument (danh từ).
das Denkmal Danh từ · giống trung
/ˈdɛŋkˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.
Xem đầy đủ từ "Denkmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Monument Danh từ · giống trung
/ˌmonuˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.
Xem đầy đủ từ "Monument": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng đài tiếng Đức là gì?
"tượng đài" trong tiếng Đức là das Denkmal (danh từ), das Monument (danh từ).